eastern grey squirrel

Học thuật
Thân thiện
eastern grey squirrel

A small eastern grey squirrel holds an acorn in a park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóc xám miền đông: Một loài sóc kích thước trung bình đến lớn, phổ biếnkhu vực phía đông Bắc Mỹ đã được du nhập vào các khu vực khác như Anh. Đây tên gọi chỉ một loài động vật cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eastern grey squirrel is easily recognizable by its bushy tail and grey fur. (Sóc xám miền đông dễ dàng được nhận ra bởi cái đuôi bộ lông màu xám.)
    • In many British parks, you can see the eastern grey squirrel, which is not a native species. (Trong nhiều công viên ở Anh, bạn có thể thấy sóc xám miền đông, một loài không nguồn gốc bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eastern grey squirrel population": quần thể sóc xám miền đông.
    • The eastern grey squirrel population has expanded rapidly in Europe. (Quần thể sóc xám miền đông đã mở rộng nhanh chóngchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Eastern gray squirrel (n): Cách viết khác (Mỹ) của "eastern grey squirrel", cùng chỉ một loài.
  • Sciurus carolinensis (n): Tên khoa học của loài sóc xám miền đông.
Từ đồng nghĩa
  • Gray squirrel (ở Mỹ): Sóc xám (thường dùng để chỉ loài này trong ngữ cảnh Bắc Mỹ).
  • Grey squirrel (ở Anh): Sóc xám (thường dùng để chỉ loài này trong ngữ cảnh châu Âu).
eastern grey squirrel

A small eastern grey squirrel holds an acorn in a park.

Noun
  1. giống eastern gray squirrel

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống